Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hiệu ứng" (1)

hiệu ứng
Tiếng Anh Danh từeffect
Từ vựng của tôi
Hiệu ứng âm thanh rất hay.
The sound effect is very good.

swap_horiz Từ liên quan "hiệu ứng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hiệu ứng" (1)

Hiệu ứng âm thanh rất hay.
The sound effect is very good.